越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cửa hàng rượu” (1)
cửa hàng rượu

英语
名liquor store
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
They buy wine at the liquor shop.
相关词“cửa hàng rượu” (0)
未找到相关词。
短语“cửa hàng rượu” (1)
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
They buy wine at the liquor shop.
